故事
gù shì
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- câu chuyện
Câu ví dụ
他被那個故事深深地感動了。Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
这是一个非常悲伤的故事。Đó là một câu chuyện rất buồn.
他跟我讲了他的人生故事。Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›