健康
jiàn kāng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- khỏe mạnh; sức khỏe
Câu ví dụ
他想要成功,即使是以他的健康作为代价。Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.
吸煙對你的健康不好。Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
运动有益健康。Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ nâng cao · 5 phút · miễn phí
›