政治
zhèng zhì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- chính trị
Câu ví dụ
玛丽对政治感兴趣。Mary có hứng thú về chính trị.
西爾維奧·貝盧斯科尼除了是一位意大利政治家和現任的意大利總理,也是一個成功的商人。Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 1 · 5 phút · miễn phí
›