同时
tóng shí
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- đồng thời; cùng lúc
Câu ví dụ
与此同时,电台也播出了这条消息。Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 1 · 5 phút · miễn phí
›