放松
fàng sōng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thư giãn; thả lỏng
Câu ví dụ
我想要按摩。我需要放松。Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
放松吧。Thư giãn đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 21 · 5 phút · miễn phí
›