提供
tí gōng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cung cấp
Câu ví dụ
这家餐厅提供纯素食菜吗?Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?
这是一家专门为学生提供服务的商店。Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
公司为他们提供制服。Công ty phát đồng phục cho họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›