NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

控制

kòng zhì
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • khống chế; kiểm soát

Câu ví dụ

你應該學習控制自己的情緒。Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.
鲍勃无法控制他的愤怒。Bob đã không thể kiềm chế được cơn giận của mình.
控制住自己。Kiểm soát bản thân đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5