控制
kòng zhì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- khống chế; kiểm soát
Câu ví dụ
你應該學習控制自己的情緒。Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.
鲍勃无法控制他的愤怒。Bob đã không thể kiềm chế được cơn giận của mình.
控制住自己。Kiểm soát bản thân đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 3 · 5 phút · miễn phí
›