愤怒
fèn nù
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- phẫn nộ; giận dữ
Câu ví dụ
即使他道歉了,我还是很愤怒。mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
鲍勃无法控制他的愤怒。Bob đã không thể kiềm chế được cơn giận của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 16 · 5 phút · miễn phí
›