思考
sī kǎo
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- suy nghĩ; suy ngẫm
Câu ví dụ
他对自己的思维方式进行着很多思考。Ông ta đặt rất nhiều suy nghĩ vào việc ông nghĩ như thế nào.
大多数人认为计算机永远不会有思考的能力。Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 16 · 5 phút · miễn phí
›