NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

巨大

jù dà
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • to lớn; khổng lồ

Câu ví dụ

那只鸟凭借自己巨大的翅膀能飞得很快。Con chim đấy có thể bay rất nhanh nhờ có đôi cánh lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5