发表
fā biǎo
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- phát biểu; công bố
Câu ví dụ
他还没有把情况了解清楚就急忙发表意见。Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 5 · 5 phút · miễn phí
›