命令
mìng lìng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- ra lệnh; mệnh lệnh
Câu ví dụ
Linux系统的高手都会用命令行。Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 5 · 5 phút · miễn phí
›