NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

命令

mìng lìng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • ra lệnh; mệnh lệnh

Câu ví dụ

Linux系统的高手都会用命令行。Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5