NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

学校

xué xiào
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • trường học

Câu ví dụ

你在哪个学校上学?Anh học ở trường nào?
我走路10分钟能到学校 。Tôi không thể đi bộ đến trường trong 10 phút
一般我步行去学校。Tôi thường hay đi bộ đến trường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1