东西
dōng xī
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- đồ; đồ vật
Câu ví dụ
我朋友哪里买过什么东西!Bạn tôi có mua gì đâu?
清理的时候,我们看到了些他的东西。Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.
另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只是一把团扇。Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›