NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

妻子

qī zǐ
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • vợ

Câu ví dụ

我很高兴玛丽不是我的妻子。Mừng là Mary không phải là vợ của tôi.
我沒有任何耐心和我妻子一起去買衣服。Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi.
我爱我的妻子。Tôi yêu vợ tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2