妻子
qī zǐ
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- vợ
Câu ví dụ
我很高兴玛丽不是我的妻子。Mừng là Mary không phải là vợ của tôi.
我沒有任何耐心和我妻子一起去買衣服。Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi.
我爱我的妻子。Tôi yêu vợ tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›