丈夫
zhàng fu
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- chồng
Câu ví dụ
她丈夫是個優秀的廚師。Chồng cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›