NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

哥哥

gē ge
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • anh trai

Câu ví dụ

她哥哥很认真学习。Anh trai của cô ấy học rất nghiêm túc.
她似乎喜歡上了我哥哥。Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
托马斯是我哥哥。Tom là anh trai của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCon số & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2