哥哥
gē ge
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- anh trai
Câu ví dụ
她哥哥很认真学习。Anh trai của cô ấy học rất nghiêm túc.
她似乎喜歡上了我哥哥。Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
托马斯是我哥哥。Tom là anh trai của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCon số & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›