妨碍
fáng ài
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cản trở
Câu ví dụ
罢工妨碍了国家经济。Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›