NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

善良

shàn liáng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • lương thiện; tốt bụng

Câu ví dụ

她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5