NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

女人

nǚ rén
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • phụ nữ

Câu ví dụ

他把自己化裝成一個女人。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
他打扮得像女人一樣。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
我看见那儿有个奇怪的女人。Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2