女人
nǚ rén
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- phụ nữ
Câu ví dụ
他把自己化裝成一個女人。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
他打扮得像女人一樣。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
我看见那儿有个奇怪的女人。Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›