失败
shī bài
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- thất bại
Câu ví dụ
我担心他会失败。Tôi e là anh ta sẽ thất bại.
我的母亲对我的失败感到失望。Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
他在入学考试中失败了。Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 7 · 5 phút · miễn phí
›