NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

失败

shī bài
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • thất bại

Câu ví dụ

我担心他会失败。Tôi e là anh ta sẽ thất bại.
我的母亲对我的失败感到失望。Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
他在入学考试中失败了。Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4