只好
zhǐ hǎo
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- đành phải
Câu ví dụ
没人去,只好我一个人去了。Không ai đi thì tôi đi một mình vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›