NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

只好

zhǐ hǎo
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • đành phải

Câu ví dụ

没人去,只好我一个人去了。Không ai đi thì tôi đi một mình vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4