仍然
réng rán
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- vẫn; vẫn còn
Câu ví dụ
他仍然还在教室里学习。Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›