专门
zhuān mén
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chuyên; đặc biệt
Câu ví dụ
这是一家专门为学生提供服务的商店。Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›