一起
yī qǐ
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- cùng nhau
Câu ví dụ
我想和你一起去。Tôi muốn đi cùng với bạn.
我想要和你一起去Tôi muốn đi cùng với bạn.
我想和你一起走。Tôi muốn đi cùng với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›