NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

一起

yī qǐ
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • cùng nhau

Câu ví dụ

我想和你一起去。Tôi muốn đi cùng với bạn.
我想要和你一起去Tôi muốn đi cùng với bạn.
我想和你一起走。Tôi muốn đi cùng với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2