首先
shǒu xiān
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- trước hết
Câu ví dụ
首先,我要你跟我一起去百貨公司的特價活動。Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDiễn đạt trang trọng · 5 phút · miễn phí
›