其次
qí cì
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- thứ hai là; tiếp đó
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.
Học từ này trong chặngDiễn đạt trang trọng · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.