饥饿
jī è
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- đói; đói khát
Câu ví dụ
对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 36 · 5 phút · miễn phí
›