NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

饥饿

jī è
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • đói; đói khát

Câu ví dụ

对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6