NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

坚硬

jiān yìng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • cứng rắn

Câu ví dụ

昆虫有一层坚硬的表皮。Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6