NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

风暴

fēng bào
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • bão tố

Câu ví dụ

因为风暴,他们晚到了。Vì cơn bão nên họ đã đến muộn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6