惊讶
jīng yà
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- kinh ngạc; ngạc nhiên
Câu ví dụ
你会很惊讶你在一周内能学到多少东西。Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần
他的记忆力使我惊讶。Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy.
这并不让我惊讶。Nó không làm tôi ngạc nhiên
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 20 · 5 phút · miễn phí
›