NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

风景

fēng jǐng
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • phong cảnh

Câu ví dụ

汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Trải nghiệm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4