NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

领土

lǐng tǔ
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • lãnh thổ

Câu ví dụ

军队占领了整片领土。Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6