项目
xiàng mù
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- hạng mục; dự án
Câu ví dụ
我十分反对这个项目。Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›