NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

附近

fù jìn
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • gần đây; lân cận

Câu ví dụ

這附近有醫院嗎?Gần đây có bệnh viện không?
附近有没有青年旅舍?Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChỉ đường chi tiết · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK3