附近
fù jìn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- gần đây; lân cận
Câu ví dụ
這附近有醫院嗎?Gần đây có bệnh viện không?
附近有没有青年旅舍?Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChỉ đường chi tiết · 5 phút · miễn phí
›