NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

闪烁

shǎn shuò
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • lấp lánh; nhấp nháy

Câu ví dụ

无数星星在天上闪烁。Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6