NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

呻吟

shēn yín
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • rên rỉ

Câu ví dụ

呻吟未止忘良医。Chưa khỏi rên đã quên thầy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6