NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

重复

chóng fù
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • lặp lại; trùng lặp

Câu ví dụ

不好意思,能请您重复一遍吗?Ông có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
您可以再重复一遍刚才说的话吗?Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5