NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

欣赏

xīn shǎng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • thưởng thức; tán thưởng

Câu ví dụ

汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
我欣赏你。Tôi ngưỡng mộ bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn học & Nghệ thuật · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5