欣赏
xīn shǎng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thưởng thức; tán thưởng
Câu ví dụ
汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
我欣赏你。Tôi ngưỡng mộ bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn học & Nghệ thuật · 5 phút · miễn phí
›