部门
bù mén
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bộ phận; ban ngành
Câu ví dụ
谁负责这个部门?Ai phụ trách khâu này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›