NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

部门

bù mén
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • bộ phận; ban ngành

Câu ví dụ

谁负责这个部门?Ai phụ trách khâu này?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5