NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

遥远

yáo yuǎn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • xa xôi

Câu ví dụ

星星太遥远了。Những ngôi sao ở quá xa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6