NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

字母

zì mǔ
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • chữ cái

Câu ví dụ

如果我可以把英文字母重新排序,我會把「U」和「I」放在一起。Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6