NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

速度

sù dù
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • tốc độ

Câu ví dụ

火车以每小时50英里的速度前行。Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.
速度提升。Nhanh hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4