NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

母亲

mǔ qīn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • mẹ

Câu ví dụ

我父亲会游泳但我母亲不会。Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
我的母亲对我的失败感到失望。Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4