逐渐
zhú jiàn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- dần dần
Câu ví dụ
在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 5 · 5 phút · miễn phí
›