感觉
gǎn jué
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cảm giác; cảm thấy
Câu ví dụ
我感觉你想告诉我什么事。Tôi cảm thấy rằng bạn đang muốn nói gì đó với tôi.
在建筑物里的所有人都感觉到了地震。Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất.
我感觉不舒服。Tôi không cảm thấy khỏe
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 5 · 5 phút · miễn phí
›