逃避
táo bì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- trốn tránh; né tránh
Câu ví dụ
你只会逃避生活问题。bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›