结实
jiē shí
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- chắc chắn; khỏe mạnh
Câu ví dụ
这种布既便宜又结实。Thứ vải này đã rẽ lại bền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›