NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

结实

jiē shí
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • chắc chắn; khỏe mạnh

Câu ví dụ

这种布既便宜又结实。Thứ vải này đã rẽ lại bền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5