过去
guò qù
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- quá khứ; đi qua
Câu ví dụ
不要担心过去。Đừng lo lắng về quá khứ.
我回到了过去。Tôi đã quay về quá khứ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBổ ngữ xu hướng · 5 phút · miễn phí
›