迅速
xùn sù
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- nhanh chóng; mau lẹ
Câu ví dụ
工業發展迅速。Công nghiệp phát triển nhanh chóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 4 · 5 phút · miễn phí
›